Hướng dẫn cài đặt plugin WP AMP

Nếu bạn đã hoặc đang có ý định sở hữu cho mình plugin WP AMP  nhưng phân vân không biết cách cấu hình nó như thế nào thì bài viết này là dành cho bạn. WP AMP được chúng tôi đánh giá là một trong những plugin tạo giao diện AMP tốt nhất dành cho WordPress ở thời điểm hiện tại bởi tính toàn diện của nó. Một trang web sở hữu giao diện AMP sẽ có cơ hội được Google “nâng đỡ” trên bảng xếp hạng kết quả tìm kiếm di động.

Hướng dẫn cài đặt plugin WP AMP

1. Đầu tiên, như thường lệ, các bạn cần cài đặt và kích hoạt plugin WP AMP bằng cách upload thông qua WordPress Admin.

2. Tiếp theo, truy cập vào Settings => WP AMP. Tại đây, các bạn lần lượt cấu hình các phần như sau.

Video hướng dẫn cài đặt Plugin WP AMP

Hướng dẫn chi tiết cài đặt Plugin WP AMP

Tab General

  • Google Analytics Code: nhập mã tracking Google Analytics của bạn.
  • Redirect Mobile Users: tự động chuyển hướng người dùng di động sang giao diện AMP.
  • AMP Content Max-Width: thiết lập độ rộng tối đa của giao diện AMP.
  • Publisher Logo for Schema.org: upload logo của bạn, sử dụng để đánh dấu dữ liệu Schema.org.
  • Default Image for Shema.org: upload hình ảnh mặc định, sử dụng để đánh dấu dữ liệu Schema.org.
  • Post Types: lựa chọn các loại nội dung bạn muốn tạo giao diện AMP.
  • Archives: lựa chọn các loại trang lưu trữ mà bạn muốn tạo giao diện AMP.
  • Enable Ads: kích hoạt tính năng hiển thị quảng cáo AdSense trên giao diện AMP.
  • Compatibility mode: kích hoạt tính năng cho phép loại bỏ code của các plugin khác, giúp khắc phục lỗi giao diện AMP trên Google Webmasters.

Tab Appearance

– Colors

  • Header Background: chọn màu nền header.
  • Footer Background: chọn màu nền footer.
  • Page Background: chọn màu nền trang.
  • Main Title: chọn màu chữ của tiêu đề.
  • Link Text: chọn màu cho link.
  • Main Text: chọn màu chữ cho phần nội dung.
  • Header Text: chọn màu chữ header.
  • Footer Text: chọn màu chữ footer.

– Fonts

Phần này cho phép bạn lựa chọn font chữ cho logo, menu, tiêu đề, post peta, phần nội dung và footer.

– Header

  • Header Menu: thiết lập menu cho giao diện AMP.
  • Logo Type: lựa chọn loại logo (chữ, hình ảnh, cả chữ và hình ảnh).
  • Logo Text: logo bằng chữ.
  • Logo Icon: logo bằng hình ảnh.

– Footer

Phần này cho phép bạn chèn nội dung cho footer, hỗ trợ code HTML.

– Post Meta Data

  • Author: hiển thị tên tác giả bài viết.
  • Categories: hiển thị chuyên mục của bài viết.
  • Tags: hiển thị thẻ của bài viết.
  • Date Format: lựa chọn kiểu hiển thị thời gian.

– Social Share Buttons

Phần này cho phép bạn lựa chọn các nút chia sẻ mạng xã hội sẽ được hiển thị trong giao diện AMP.

Tab Templates

– Posts

  • Ad Block #1: vị trí quảng cáo thứ 1.
  • Post Title: tiêu đề bài viết.
  • Featured Image: hình ảnh nổi bật của bài viết.
  • Post Meta Block: hiển thị post meta.
  • Post Content: nội dung bài viết.
  • Social Share Buttons: hiển thị nút chia sẻ mạng xã hội.
  • Related Posts: hiển thị bài viết liên quan.
  • Ad Block #2: vị trí quảng cáo thứ 2.

Các bạn có thể kéo – thả để thay đổi vị trí của các mục trong giao diện AMP.

– 404 Page

  • 404 Page Title: tiêu đề trang 404.
  • 404 Page Content: nội dung mô tả cho trang 404.
  • Search Form: kích hoạt khung tìm kiếm cho trang 404.

– Pages

Các mục tương tự như phần Posts. Các bạn cũng có thể kéo – thả để thay đổi vị trí của chúng.

– Search

  • Page Title: tiêu đề trang tìm kiếm.
  • Content Block: hiển thị ảnh thumbnail và post meta trong trang tìm kiếm.

Các bạn có thể kéo thả để thay đổi vị trí của các thành phần.

– Blog Page

  • Blog Page Title: tiêu đề trang blog.
  • Content Block: hiển thị ảnh thumbnail và post meta trong trang blog.

Các bạn có thể kéo thả để thay đổi vị trí của các thành phần.

– Archives

  • Archive Title: tiêu đề trang lưu trữ.
  • Description: mô tả cho trang lưu trữ.
  • Content Block: hiển thị ảnh thumbnail và post meta trong trang lưu trữ.

Các bạn có thể kéo thả để thay đổi vị trí của các thành phần.

Tab Extras CSS

Nếu muốn tùy chỉnh CSS của giao diện AMP, bạn có thể bổ sung code vào phần này.

Tab Ads

Nếu muốn hiển thị quảng cáo AdSense trong giao diện AMP, các bạn sẽ phải thiết lập trong tab Ads.

  • Height: chiều cao của quảng cáo.
  • Width: độ rộng của quảng cáo.
  • Type: loại quảng cáo.
  • AdSense ClientID AdSense của bạn.
  • Data Slot: ID quảng cáo của bạn.

Tab WooCommerce

Tab này dành riêng cho những bạn có sử dụng plugin WooCommerce và chỉ khi bạn cài WooCommerce thì nó mới xuất hiện.

– Product Page

  • Image: hiển thị hình ảnh sản phẩm.
  • Title: tiêu đề của sản phẩm.
  • SKU: hiển thị Stock Keeping Unit.
  • Add To Cart Block: hiển thị giá, trạng thái kho hàng và nút giỏ hàng.
  • Categories: hiển thị chuyên mục của sản phẩm.
  • Tags: hiển thị thẻ của sản phẩm.
  • Short Description: hiển thị mô tả ngắn về sản phẩm.
  • Description: hiển thị phần mô tả của sản phẩm.
  • Sociak Share Buttons: hiển thị nút chia sẻ mạng xã hội.

Các bạn có thể kéo thả để thay đổi vị trí của các thành phần.

– Shop Page

  • Image: hiển thị hình ảnh của sản phẩm.
  • Short Description: hiển thị mô tả ngắn về sản phẩm.
  • Add To Cart Block: hiển thị giá sản phẩm và nút thêm vào giỏ hàng.

Các bạn có thể kéo thả để thay đổi vị trí của các thành phần.

– Product Archives

Các thiết lập của phần này tương tự như phần Shop Page.

– Add to Cart

  • Add to Cart Text: tùy chỉnh nút Add To Cart trên giao diện AMP.
  • Add to Cart Behavior: lựa chọn hành động khi ai đó bấm vào nút Add To Cart.

Trên đây là hướng dẫn chi tiết về cách cài đặt plugin WP AMP. Hy vọng nó sẽ giúp các bạn nhanh chóng làm quen với plugin này một cách dễ dàng hơn.

Mọi thắc mắc và góp ý về việc cài đặt plugin WP AMP xin vui lòng gửi vào khung bình luận bên dưới để được giải đáp.

 

Nguồn: wpcanban